Danish 1st Division23:30 ngày 16/10/2025

Esbjerg
1 - 1

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốHobro
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23100
4Chỉ số 26
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2433
11Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-3-3214351914610188012
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kolawole#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Gyamfi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lausen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lausen#16

A.Lausen#27

A.Lausen#15

A.Lausen#39

A.Lausen#9

A.Lausen#2

A.Lausen#17

A.Lausen#8

A.Lausen#32
Hobro
Sơ đồ 3-4-325121513227171827910
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Bjerge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sogaard#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Klitten#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rasmussen#8

V.Rasmussen#6

V.Rasmussen#37

V.Rasmussen#1

V.Rasmussen#40

V.Rasmussen#47

V.Rasmussen#5

V.Rasmussen#11

V.Rasmussen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro2 - 0
Esbjerg
Esbjerg3 - 2
Hobro
Hobro3 - 6
Esbjerg
Hobro1 - 2
Esbjerg
Esbjerg2 - 2
Hobro
Esbjerg3 - 2
Hobro
Hobro2 - 6
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
Hobro
Esbjerg5 - 2
Hobro
Esbjerg1 - 0
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Ringsted0 - 1
Esbjerg
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold3 - 0
Esbjerg
Vegar1 - 2
Esbjerg
Esbjerg3 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hobro2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 0
Aalborg
Boldklubben af 18931 - 5
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
AC Horsens3 - 3
Hobro
Hobro2 - 2
Kolding FC
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BK
B 1909 Odense0 - 3
Hobro
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Hobro2 - 0
Esbjerg
Hobro0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 2
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#11#20#30#43#54#60#70
Hobro
#11#20#30#41#56#60#70
Middelfart Boldklub