Danish 1st Division19:00 ngày 13/09/2025

Kolding FC
0 - 1

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốHvidovre IF
69Chỉ số 2426
106Chỉ số 2386
12Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1996243020331024822
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Lesniak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Voufack#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.J.Estrada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tånnander#28

I.Tånnander#13

I.Tånnander#15

I.Tånnander#9

I.Tånnander#21

I.Tånnander#5

I.Tånnander#18

I.Tånnander#11

I.Tånnander#14
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-4-229182522359822142045
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Knudsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Koch#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Egho#10

M.Egho#1

M.Egho#4

M.Egho#24

M.Egho#30

M.Egho#12

M.Egho#15

M.Egho#19

M.Egho#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF1 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Kolding FC0 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Skive IK0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Esbjerg0 - 2
Kolding FC
KFUM.s BK0 - 4
Kolding FC
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
FA 20001 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Aalborg4 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Middelfart Boldklub
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#10#20#30#41#55#60#70
Hvidovre IF
#11#21#30#41#55#60#70