Danish 1st Division19:00 ngày 09/11/2025

Hvidovre IF
2 - 2

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốAalborg
49Chỉ số 2551
104Chỉ số 2393
8Chỉ số 24
54Chỉ số 2441
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-3291525214685994522
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#10

A.Smed#20

A.Smed#19

A.Smed#12

A.Smed#30

A.Smed#23

A.Smed#1

A.Smed#21

A.Smed#24
Aalborg
Sơ đồ 4-3-313424521171027911
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Ross#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hansen#15

K.Hansen#26

K.Hansen#25

K.Hansen#40

K.Hansen#23

K.Hansen#2

K.Hansen#18

K.Hansen#28

K.Hansen#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Aarhus Fremad0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 2
Sonderjyske
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
FA 20001 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Middelfart Boldklub1 - 2
Aalborg
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Aalborg0 - 3
Midtjylland
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Marstal Rise1 - 6
Aalborg
Aarhus Fremad5 - 1
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#12#22#30#41#58#60#70
Aalborg
#12#20#30#43#54#60#70
Esbjerg
AC Horsens