Danish 1st Division01:00 ngày 22/11/2025

Lyngby BK
2 - 0

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốEsbjerg
2Chỉ số 31
4Chỉ số 213
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 23
41Chỉ số 2457
106Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2125242519221371017
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Steindorsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Steindorsson#18

W.Steindorsson#11

W.Steindorsson#21

W.Steindorsson#4

W.Steindorsson#16

W.Steindorsson#20

W.Steindorsson#8

W.Steindorsson#26

W.Steindorsson#6
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-1214315512181461080
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stagaard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kolawole#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

R.Gyamfi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#39

M.Brajanac#40

M.Brajanac#8

M.Brajanac#9

M.Brajanac#17

M.Brajanac#27

M.Brajanac#11

M.Brajanac#2

M.Brajanac#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg0 - 2
Lyngby BK
Esbjerg0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK5 - 0
Esbjerg
Lyngby BK2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 2
Lyngby BK
Esbjerg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Esbjerg
Lyngby BK1 - 2
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Boldklubben af 18930 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Hobro
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK0 - 2
FC Copenhagen
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg4 - 2
Middelfart Boldklub
Esbjerg3 - 2
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 0
Randers FC
Aarhus Fremad0 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Hobro
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Ringsted0 - 1
Esbjerg
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold3 - 0
EsbjergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#12#21#30#42#51#60#70
Esbjerg
#10#20#30#41#53#60#70