Danish 1st Division20:00 ngày 01/11/2025

Aarhus Fremad
0 - 0

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốHvidovre IF
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 34
1Chỉ số 213
42Chỉ số 2437
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-3110433627831797
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaastrup#24
M.Kaastrup#15

M.Kaastrup#11

M.Kaastrup#16

M.Kaastrup#30

M.Kaastrup#20

M.Kaastrup#28

M.Kaastrup#21

M.Kaastrup#70
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-329152521418859204522
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Koch#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#6

A.Smed#19

A.Smed#12

A.Smed#9

A.Smed#30

A.Smed#23

A.Smed#1

A.Smed#21

A.Smed#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 2
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 1
Esbjerg
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
Young Boys FD1 - 6
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 2
Sonderjyske
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
FA 20001 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Aalborg4 - 0
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#10#20#30#41#52#60#70
Hvidovre IF
#10#20#30#44#52#60#70
AC Horsens