Bosnia and Herzegovina Premier League21:00 ngày 10/05/2025

HSK Zrinjski Mostar
5 - 0

Radnik Bijeljina
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSK Zrinjski MostarChỉ sốRadnik Bijeljina
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2434
6Chỉ số 220
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2369
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
HSK Zrinjski Mostar
204995510125022213018
Đội hình xuất phát

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Barišić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Dujmovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiš#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakov pranjic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Karačić#77

G.Karačić#27

G.Karačić#7

G.Karačić#90

G.Karačić#17

G.Karačić#35
G.Karačić#11

G.Karačić#29

G.Karačić#19
Radnik Bijeljina
1517224292788811165
Đội hình xuất phát

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.gavric#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan josipovic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldar sivac#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.janjic#1

a.janjic#7
a.janjic#21

a.janjic#6
a.janjic#10
a.janjic#12

a.janjic#32

a.janjic#23

a.janjic#77
a.janjic#92
a.janjic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnik Bijeljina2 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 0
Radnik Bijeljina
HSK Zrinjski Mostar2 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 3
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar4 - 0
Radnik Bijeljina
HSK Zrinjski Mostar4 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 0
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
FK Velez Mostar0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 4
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina5 - 0
GOSK Gabela
FK Igman Konjic1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar3 - 2
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja LukaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSK Zrinjski Mostar
#15#22#30#41#57#60#70
Radnik Bijeljina
#10#20#30#40#54#60#70