Bosnia and Herzegovina Premier League22:30 ngày 19/04/2025

HSK Zrinjski Mostar
5 - 0

FK Zeljeznicar
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSK Zrinjski MostarChỉ sốFK Zeljeznicar
64Chỉ số 2428
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 221
1Chỉ số 80
9Chỉ số 22
82Chỉ số 2377
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
HSK Zrinjski Mostar
772330992012550222118
Đội hình xuất phát
Karlo abramovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Surdanović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Masic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakov pranjic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Karačić#7
G.Karačić#6

G.Karačić#10

G.Karačić#90

G.Karačić#17

G.Karačić#35
G.Karačić#11

G.Karačić#29

G.Karačić#19
G.Karačić#2
G.Karačić#3
FK Zeljeznicar
33181762491423221913
Đội hình xuất phát

S.Marković#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lausevic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.karjasevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.dangubic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cvetanovski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boljević#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik jaber al#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sukilovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.muftic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.muftic#10

v.muftic#44
v.muftic#20

v.muftic#16
v.muftic#3
v.muftic#2

v.muftic#4
v.muftic#5
v.muftic#26

v.muftic#7

v.muftic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
HSK Zrinjski Mostar2 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 1
FK Zeljeznicar
HSK Zrinjski Mostar2 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 2
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
FK Igman Konjic0 - 1
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 1
HNK Krusevo
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
HŠK Posušje1 - 1
FK Zeljeznicar
HNK Krusevo1 - 8
FK ZeljeznicarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSK Zrinjski Mostar
#15#25#30#41#59#60#70
FK Zeljeznicar
#10#20#30#42#52#60#70
FK Sloga Doboj