Bosnia and Herzegovina Premier League00:45 ngày 28/04/2025

HSK Zrinjski Mostar
2 - 1

NK Siroki Brijeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSK Zrinjski MostarChỉ sốNK Siroki Brijeg
5Chỉ số 23
77Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 224
46Chỉ số 2432
0Chỉ số 33
7Chỉ số 213
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HSK Zrinjski Mostar
302321225187799201250
Đội hình xuất phát

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Surdanović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakov pranjic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Masic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karlo abramovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Memija#3

K.Memija#7
K.Memija#6

K.Memija#10

K.Memija#17

K.Memija#35

K.Memija#29

K.Memija#19
K.Memija#2

K.Memija#55
NK Siroki Brijeg
903126216244011232022
Đội hình xuất phát

T.Tomić#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mekic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Musa#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pranjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stanić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.taraba#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Josipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilija bagaric#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Iličić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kolaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito medic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vito medic#27

vito medic#7

vito medic#25
vito medic#10
vito medic#18
vito medic#3
vito medic#14
vito medic#4

vito medic#95

vito medic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 1
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar3 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
NK Siroki Brijeg
HSK Zrinjski Mostar4 - 0
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
FK Sloga Doboj0 - 4
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
FK Igman Konjic2 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar1 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 0
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg2 - 5
FK Velez Mostar
Borac Banja Luka3 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Velez Mostar1 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
HŠK PosušjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSK Zrinjski Mostar
#12#21#30#40#55#60#70
NK Siroki Brijeg
#11#20#30#43#53#60#70