Bosnia and Herzegovina Premier League19:00 ngày 08/03/2025

FK Igman Konjic
0 - 3

HSK Zrinjski Mostar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Igman KonjicChỉ sốHSK Zrinjski Mostar
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
1Chỉ số 213
30Chỉ số 2570
27Chỉ số 2461
69Chỉ số 2389
1Chỉ số 40
1Chỉ số 30
1Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Igman Konjic
33125542417828162215
Đội hình xuất phát

M.Spremo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin ceman#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adin bajric#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenan hebibovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Makovec#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mesic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.posinkovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sadiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
HSK Zrinjski Mostar
183091442122505209977
Đội hình xuất phát

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tičinović#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Šunjić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakov pranjic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Masic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karlo abramovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar7 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 4
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar4 - 0
FK Igman Konjic
HSK Zrinjski Mostar2 - 0
FK Igman KonjicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Igman Konjic
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga Doboj
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Igman Konjic0 - 2
HŠK Posušje
FK Igman Konjic1 - 0
NK Tomislav
FK Igman Konjic2 - 3
Radnik Bijeljina
FK Igman Konjic1 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg4 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 2
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Jadran Luka Ploče2 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Vrsac
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
NK Croatia Zmijavci
Radnik Bijeljina2 - 0
HSK Zrinjski MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Igman Konjic
#10#20#31#41#51#60#70
HSK Zrinjski Mostar
#13#20#30#40#59#60#70
Borac Banja Luka