Croatian First Football League19:50 ngày 17/05/2025

HNK Vukovar 1991
2 - 1

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Dubrava
2Chỉ số 32
4Chỉ số 214
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
123Chỉ số 23102
63Chỉ số 2537
14Chỉ số 223
113Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
NK Dubrava
HNK Vukovar 19914 - 2
NK Dubrava
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Dubrava
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
NK DubravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Orijent 19191 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac0 - 6
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 3
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava0 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava5 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
NK Jarun
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#12#20#30#42#56#60#70
NK Dubrava
#11#21#30#42#53#60#70