Croatian First Football League18:50 ngày 16/03/2025

NK Croatia Zmijavci
3 - 1

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Croatia ZmijavciChỉ sốNK Dubrava
121Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 31
9Chỉ số 214
70Chỉ số 2451
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Croatia Zmijavci
Sơ đồ 3-4-1-21316111715185102223
Đội hình xuất phát

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Barada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
m.suto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Suto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Klopp#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
joseph iyendjock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
r.ivankovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.culina#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Krizmanić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Vrcić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Vukušić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
NK Dubrava
Sơ đồ 4-2-3-13023525614101911179
Đội hình xuất phát
josip cundekovic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Dominic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.ljubanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
t.palic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Robert janjis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
j.rauzan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Brajkovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dragan·Juranovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
alef firmino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dubrava0 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava0 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 1
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Tomislav
NK Solin0 - 0
NK Croatia Zmijavci
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
HŠK Posušje1 - 1
NK Croatia Zmijavci
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava3 - 0
NK Jarun
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
NK Dubrava1 - 2
Radnik Krizevci
NK Dubrava0 - 4
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 3
HNK Orijent 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Croatia Zmijavci
#13#21#30#41#54#60#70
NK Dubrava
#11#21#30#41#54#60#70
Rudes