Croatian First Football League19:50 ngày 10/05/2025

HNK Orijent 1919
1 - 1

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Orijent 1919Chỉ sốHNK Vukovar 1991
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23106
71Chỉ số 2454
1Chỉ số 31
7Chỉ số 228
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Orijent 1919
3716252792148430
Đội hình xuất phát

N.Bodetic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.bilobrk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gruzic kordic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Muminovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.medojevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Baždarić#13

V.Baždarić#21
V.Baždarić#26
V.Baždarić#20

V.Baždarić#23

V.Baždarić#10

V.Baždarić#6
V.Baždarić#45
HNK Vukovar 1991
19342699291621020695
Đội hình xuất phát
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pelko#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.gonzalez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Biljan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I. Mandić#30

I. Mandić#22
I. Mandić#5

I. Mandić#7

I. Mandić#27
I. Mandić#21

I. Mandić#15

I. Mandić#1
I. Mandić#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
NK Opatija2 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 0
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac0 - 6
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19910 - 0
NK JarunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Orijent 1919
#11#21#30#41#55#60#70
HNK Vukovar 1991
#11#20#30#41#52#60#70