Croatian First Football League22:30 ngày 24/08/2025

HNK Cibalia
1 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốRudes
4Chỉ số 224
91Chỉ số 2463
3Chỉ số 32
118Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
711116155211020624
Đội hình xuất phát

G.Boban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marijanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zabec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.vukic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlo stapic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Grujević#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
britto#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

David bosak#28

David bosak#9

David bosak#12
David bosak#8
David bosak#2
David bosak#22
David bosak#13
David bosak#25
Rudes
1731289246102930264
Đội hình xuất phát

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Durkovic#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Celjak#13
V.Celjak#77
V.Celjak#18

V.Celjak#1
V.Celjak#7
V.Celjak#20
V.Celjak#5

V.Celjak#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Rudes
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 2
Rudes
Rudes1 - 0
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
Hrvace3 - 2
HNK Cibalia
NK Osijek1 - 1
HNK Cibalia
NK Dugopolje1 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK DubravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Slaven Belupo4 - 2
Rudes
Rudes3 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
Rudes1 - 3
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 0
Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes0 - 2
NK JarunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#11#20#30#43#56#60#70
Rudes
#11#21#30#42#53#60#70
Karlovac
NK Croatia Zmijavci