Croatian First Football League22:30 ngày 24/05/2025

NK Dubrava
0 - 0

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DubravaChỉ sốRudes
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
28Chỉ số 2436
47Chỉ số 2352
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
0Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dubrava
314162517102689
Đội hình xuất phát
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Sarkanj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin lekaj#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Dragan·Juranovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert janjis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip palic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.palic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija tunjic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alef firmino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alef firmino#12
alef firmino#27
alef firmino#20
alef firmino#26
alef firmino#5
alef firmino#19

alef firmino#24
alef firmino#21

alef firmino#23
Rudes
101252613488172376
Đội hình xuất phát

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sajko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paul vranjicic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Srbljinovic#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Srbljinovic#20
T.Srbljinovic#25

T.Srbljinovic#30

T.Srbljinovic#24
T.Srbljinovic#2
T.Srbljinovic#22

T.Srbljinovic#1
T.Srbljinovic#21

T.Srbljinovic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dubrava1 - 0
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 4
Rudes
NK Dubrava1 - 1
Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
Rudes4 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 0
Rudes
NK Dubrava2 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
HNK Vukovar 19912 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 3
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava0 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava5 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
NK Jarun
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK DubravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes0 - 2
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dubrava
#10#20#30#41#55#60#70
Rudes
#10#20#30#43#511#60#70