Croatian First Football League22:30 ngày 17/05/2025

Rudes
0 - 0

HNK Orijent 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốHNK Orijent 1919
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
64Chỉ số 2451
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
118Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
881351723710641226
Đội hình xuất phát

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Srbljinovic#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paul vranjicic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sajko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.zutic#21

i.zutic#14

i.zutic#1

i.zutic#22
i.zutic#55

i.zutic#9
i.zutic#2

i.zutic#24

i.zutic#30
HNK Orijent 1919
46142318252792330
Đội hình xuất phát
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.panic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Muminovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Li#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gruzic kordic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bodetic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Baždarić#20

V.Baždarić#21

V.Baždarić#7

V.Baždarić#10
V.Baždarić#1
V.Baždarić#13
V.Baždarić#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
Rudes1 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
Rudes
Rudes2 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 4
Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes0 - 2
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija2 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 0
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#10#20#30#41#54#60#70
HNK Orijent 1919
#10#20#30#42#55#60#70