Croatian First Football League20:00 ngày 01/06/2025

Rudes
1 - 3

NK Sesvete
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Sesvete
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
47Chỉ số 2460
4Chỉ số 26
75Chỉ số 2391
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
721252017232413125
Đội hình xuất phát
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Bilandzic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cacic#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jerecic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikica peranovic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paul vranjicic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.holjevac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.abramovic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.abramovic#27
j.abramovic#8

j.abramovic#30

j.abramovic#10
j.abramovic#24
j.abramovic#19

j.abramovic#1
j.abramovic#88

j.abramovic#14
NK Sesvete
176301426928214157
Đội hình xuất phát
leon zrnic#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej primorac#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
river pavich#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomislav ladan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip krizic#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.kardum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kanizaj#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dzolan#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko cindric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petar antolkovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.spoljaric#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.spoljaric#1
d.spoljaric#2
d.spoljaric#20
d.spoljaric#25
d.spoljaric#24
d.spoljaric#8
d.spoljaric#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
NK Sesvete
Rudes3 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 0
Rudes
NK Sesvete0 - 0
Rudes
Rudes2 - 4
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Dubrava0 - 0
Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes0 - 2
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Sesvete
NK Sesvete0 - 3
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Sesvete1 - 3
NK Dubrava
HNK Orijent 19192 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 1
Bijelo BrdoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#11#21#30#42#54#60#70
NK Sesvete
#13#22#30#42#56#60#70