International Club Friendly22:50 ngày 23/07/2025

Slaven Belupo
4 - 2

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slaven BelupoChỉ sốRudes
12Chỉ số 215
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2471
1Chỉ số 224
5Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
93Chỉ số 23143
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Slaven Belupo
123029024101822800
Đội hình xuất phát
t.kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Agbekpornu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ascic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo barac#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caimacov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kruselj#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Međimorec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.petrovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

qestaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.sivalec#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.sivalec#9

g.sivalec#0

g.sivalec#16
g.sivalec#0

g.sivalec#1
g.sivalec#0
g.sivalec#0

g.sivalec#0
g.sivalec#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 3
Slaven Belupo
Slaven Belupo4 - 0
Rudes
Rudes3 - 1
Slaven Belupo
Rudes0 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo3 - 2
Rudes
Slaven Belupo2 - 0
Rudes
Slaven Belupo1 - 1
Rudes
Slaven Belupo2 - 1
Rudes
Slaven Belupo2 - 0
Rudes
Rudes0 - 1
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
FK Oleksandria1 - 2
Slaven Belupo
FK Mladost DG2 - 6
Slaven Belupo
FK Napredak Krusevac2 - 0
Slaven Belupo
ND Beltinci0 - 3
Slaven Belupo
FK Buducnost Podgorica0 - 3
Slaven Belupo
Rijeka1 - 0
Slaven Belupo
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo4 - 0
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
Dinamo Zagreb5 - 0
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes3 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
Rudes1 - 3
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 0
Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes0 - 2
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 4
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slaven Belupo
#14#22#30#40#55#60#70
Rudes
#12#20#30#40#56#60#70