Netherlands Tweede Divisie19:40 ngày 03/05/2025

GVVV Veenendaal
2 - 1

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốAFC Amsterdam
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
115Chỉ số 23125
72Chỉ số 2470
8Chỉ số 224
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-331310118209212227
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Veenhof#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Sille#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
J.Potjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I. Latif#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Spies#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
t.dilrosun#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Q.Dumay#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Sint#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Sint#29

V.Sint#38

V.Sint#1
V.Sint#19
V.Sint#15

V.Sint#43

V.Sint#23
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-2-2-22151114610161523318
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Claver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jesse#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Klopper#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Benninga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

G.vanWeerdenburg#15 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

R.V.Rhijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
G.Markiet#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Linthorst#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Linthorst#31
T.Linthorst#33

T.Linthorst#7

T.Linthorst#1
T.Linthorst#22
T.Linthorst#32
T.Linthorst#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
AFC Amsterdam3 - 0
GVVV Veenendaal
AFC Amsterdam3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
AFC Amsterdam
GVVV Veenendaal1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 0
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
ADO '201 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
ACV Assen2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
De Treffers2 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
Quick Boys0 - 2
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 1
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#12#22#30#42#59#60#70
AFC Amsterdam
#11#21#30#41#54#60#70