Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 22/03/2025

Scheveningen
0 - 3

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScheveningenChỉ sốAFC Amsterdam
94Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
8Chỉ số 24
0Chỉ số 30
44Chỉ số 2458
0Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Scheveningen
Sơ đồ 4-4-21642416238711299
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.deVlugt#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Beugelsdijk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Santiamo van der Graaff#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kogeldans#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Rog#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.v.Kleef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Elvilia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I. van Baalen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.deNiet#30
M.deNiet#19
M.deNiet#12
M.deNiet#22

M.deNiet#18
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-1-221101854861571611
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J. van der Greft#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Linthorst#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Claver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S. Ederveen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.vanWeerdenburg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Platje#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.deMooij#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Jesse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jesse#17

M.Jesse#23
M.Jesse#22
M.Jesse#3
M.Jesse#32
M.Jesse#28

M.Jesse#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam5 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 1
Scheveningen
AFC Amsterdam5 - 0
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
ADO '203 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Scheveningen
Quick Boys1 - 1
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 8
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scheveningen
#10#20#30#40#58#60#70
AFC Amsterdam
#13#21#30#40#54#60#70