Netherlands Tweede Divisie20:15 ngày 19/04/2025

AFC Amsterdam
2 - 0

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốAlmere City Youth
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 24
46Chỉ số 2457
91Chỉ số 23103
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-2-2-221431815856161411
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Ederveen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Linthorst#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

C.Claver#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
M.Klopper#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Jesse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jesse#10
M.Jesse#28
M.Jesse#24

M.Jesse#7
M.Jesse#22

M.Jesse#23

M.Jesse#1
Almere City Youth
Sơ đồ 3-4-1-24133344437363835464739
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Puriel#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.VanDerZeeuw#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
O.deNijs#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Poku#55
E.Poku#40

E.Poku#50
E.Poku#30

E.Poku#56
E.Poku#52
E.Poku#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 5
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam5 - 1
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
ADO '201 - 3
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth5 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth6 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#12#20#30#41#51#60#70
Almere City Youth
#10#20#30#42#54#60#70