Netherlands Tweede Divisie20:15 ngày 05/04/2025

AFC Amsterdam
2 - 0

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốQuick Boys
2Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2418
3Chỉ số 220
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2333
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-1-221233154865161411
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S. Ederveen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Claver#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Klopper#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Jesse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jesse#28
M.Jesse#32
M.Jesse#18

M.Jesse#7
M.Jesse#22

M.Jesse#1

M.Jesse#10
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-32323251216624111021
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bouwman#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.vanDuijn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas Hamann#1
Lukas Hamann#19
Lukas Hamann#32
Lukas Hamann#15

Lukas Hamann#27
Lukas Hamann#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys2 - 1
AFC Amsterdam
Quick Boys2 - 5
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 3
Quick Boys
AFC Amsterdam1 - 0
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Quick Boys
Quick Boys0 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam5 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
ACV Assen3 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
AZ Alkmaar3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth5 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#12#20#30#40#55#60#70
Quick Boys
#10#20#30#40#55#60#70