Faroe Islands Premier League00:30 ngày 04/04/2025

EB Streymur
0 - 3

HB Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốHB Torshavn
0Chỉ số 213
29Chỉ số 2571
32Chỉ số 2478
59Chỉ số 2392
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
0Chỉ số 81
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
Sơ đồ 4-2-412526222089113710
Đội hình xuất phát

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
Boubacar dabo sidik#14
Boubacar dabo sidik#21

Boubacar dabo sidik#17
Boubacar dabo sidik#6
Boubacar dabo sidik#23
Boubacar dabo sidik#19
HB Torshavn
Sơ đồ 3-5-225751517891123194
Đội hình xuất phát

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hansen#10
H.Hansen#27

H.Hansen#13
H.Hansen#14

H.Hansen#18
H.Hansen#30

H.Hansen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
EB Streymur0 - 4
HB Torshavn
EB Streymur1 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 1
EB Streymur
EB Streymur0 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn6 - 1
EB Streymur
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 2
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
Toftir B681 - 4
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
IF Fuglafjordur
EB Streymur6 - 0
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
HB Torshavn1 - 0
07 Vestur Sorvagur
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#10#20#30#43#51#60#70
HB Torshavn
#13#22#30#41#510#60#70