Faroe Islands Premier League23:15 ngày 16/05/2025

HB Torshavn
1 - 1

KI Klaksvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB TorshavnChỉ sốKI Klaksvik
168Chỉ số 23180
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 223
58Chỉ số 2498
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
0Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
HB Torshavn
11252389101954153
Đội hình xuất phát

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Davidsen#28
V.Davidsen#30
V.Davidsen#20

V.Davidsen#18
V.Davidsen#14

V.Davidsen#13

V.Davidsen#17
KI Klaksvik
112296871014132323
Đội hình xuất phát

J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert·Williams#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Danielsen#5

J.Danielsen#6

J.Danielsen#9

J.Danielsen#1
J.Danielsen#24

J.Danielsen#17

J.Danielsen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn0 - 1
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy0 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 3
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Torshavn
#11#20#30#42#50#60#70
KI Klaksvik
#11#21#30#43#53#60#70