Faroe Islands Premier League21:00 ngày 13/04/2025

HB Torshavn
2 - 3

B36 Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB TorshavnChỉ sốB36 Torshavn
3Chỉ số 215
47Chỉ số 2553
65Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
6Chỉ số 227
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
HB Torshavn
5224152811109231713
Đội hình xuất phát

N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Enkerud#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Reinholds#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Reinholds#30
R.Reinholds#20

R.Reinholds#18

R.Reinholds#25
R.Reinholds#19

R.Reinholds#8

R.Reinholds#7
B36 Torshavn
241419263028202287
Đội hình xuất phát

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Solheim#25

S.Solheim#10

S.Solheim#2

S.Solheim#18
S.Solheim#4

S.Solheim#11

S.Solheim#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 1
B36 Torshavn
HB Torshavn2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 0
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 3
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 1
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
HB Torshavn1 - 0
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
KI Klaksvik2 - 2
B36 TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Torshavn
#12#21#30#45#54#60#70
B36 Torshavn
#13#21#30#43#56#60#70