Faroe Islands Premier League21:00 ngày 17/04/2025

KI Klaksvik
4 - 0

HB Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
KI KlaksvikChỉ sốHB Torshavn
57Chỉ số 2543
11Chỉ số 220
98Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
1Chỉ số 31
71Chỉ số 2433
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
KI Klaksvik
8172322101411139296
Đội hình xuất phát

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Jensen#3

M.Jensen#5

M.Jensen#6

M.Jensen#1

M.Jensen#19
M.Jensen#28
M.Jensen#24
HB Torshavn
25177895224301528
Đội hình xuất phát

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Guttesen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Enkerud#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Enkerud#10

J.Enkerud#23
J.Enkerud#20

J.Enkerud#18
J.Enkerud#14
J.Enkerud#19

J.Enkerud#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn0 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
IF Fuglafjordur1 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur0 - 1
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Víkingur GøtaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KI Klaksvik
#14#21#30#41#59#60#70
HB Torshavn
#10#20#30#41#53#60#70
TB/FCS/Royn