French Ligue 123:15 ngày 02/02/2025

Angers SCO
1 - 1

Havre Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốHavre Athletic Club
4Chỉ số 22
51Chỉ số 2439
2Chỉ số 215
2Chỉ số 34
58Chỉ số 2542
14Chỉ số 228
1Chỉ số 41
115Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-1302724212669318102819
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rao-Lisoa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Biumla#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Aholou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Allevinah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.ElMelali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#16

E.Lepaul#17

E.Lepaul#25

E.Lepaul#14

E.Lepaul#15

E.Lepaul#5

E.Lepaul#20

E.Lepaul#8

E.Lepaul#7
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-1-4-117934976103482199
Đội hình xuất phát

M.Gorgelin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

É.Y.Kinkoue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Casimir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diawara#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Joujou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hassan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hassan#18

A.Hassan#30

A.Hassan#19

A.Hassan#32

A.Hassan#11

A.Hassan#22

A.Hassan#45

A.Hassan#25

A.Hassan#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 3
Havre Athletic Club
Angers SCO3 - 2
Havre Athletic Club
Angers SCO1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
Angers SCO
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Angers SCO3 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
RC Lens1 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
Bobigny A.C.0 - 1
Angers SCO
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Lyon
Havre Athletic Club0 - 1
Angers SCO
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
Marseille5 - 1
Havre Athletic Club
Stade Briochin1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Angers SCO
FC Nantes0 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#11#20#31#42#54#60#70
Havre Athletic Club
#11#20#31#44#52#60#70
Paris Saint Germain
AS Monaco
LOSC Lille
Toulouse FC
AS Saint-Étienne