French Ligue 121:00 ngày 26/01/2025

Havre Athletic Club
0 - 1

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốStade Brestois 29
8Chỉ số 228
100Chỉ số 23110
44Chỉ số 2463
6Chỉ số 26
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 219
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1179341819510114528
Đội hình xuất phát

M.Gorgelin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ndiaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Targhalline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Casimir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Sabbi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ayew#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ayew#22

A.Ayew#34

A.Ayew#30

A.Ayew#44

A.Ayew#46

A.Ayew#21

A.Ayew#8

A.Ayew#99

A.Ayew#32
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-14075441245810211719
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Zogbe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Faivre#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sima#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#34

L.Ajorque#26

L.Ajorque#3

L.Ajorque#20

L.Ajorque#6

L.Ajorque#9

L.Ajorque#30

L.Ajorque#18

L.Ajorque#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club1 - 1
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 0
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Stade Brestois 291 - 1
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Stade DE Reims1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
Marseille5 - 1
Havre Athletic Club
Stade Briochin1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Angers SCO
FC Nantes0 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
Stade DE Reims
Havre Athletic Club1 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
La Roche-sur-Yon0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 291 - 0
PSV Eindhoven
LOSC Lille3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#10#20#30#42#56#60#70
Stade Brestois 29
#11#21#30#43#56#60#70
Paris Saint Germain
AS Monaco
Toulouse FC
AJ Auxerre
AS Saint-Étienne