Norwegian Eliteserien23:00 ngày 30/04/2025

Viking
5 - 1

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốHaugesund
2Chỉ số 81
14Chỉ số 23
131Chỉ số 2422
9Chỉ số 211
1Chỉ số 31
72Chỉ số 2528
25Chỉ số 225
0Chỉ số 41
144Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-1305212548103371720
Đội hình xuất phát

T.Kinn#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. S. Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
J. Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#26

P.Christiansen#19

P.Christiansen#28

P.Christiansen#23

P.Christiansen#1
P.Christiansen#31

P.Christiansen#27

P.Christiansen#2
P.Christiansen#24
Haugesund
Sơ đồ 3-5-21554218816213711
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Solheim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Krusnell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Schlichting#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Espejord#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Espejord#20

R.Espejord#14

R.Espejord#30

R.Espejord#25

R.Espejord#37

R.Espejord#12
R.Espejord#42

R.Espejord#6
R.Espejord#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund1 - 0
Viking
Viking2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
Viking
Viking2 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 1
Viking
Haugesund4 - 2
Viking
Viking5 - 1
Haugesund
Viking1 - 0
Haugesund
Viking1 - 1
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Viking4 - 4
Tromso IL
Flekkeroy IL0 - 3
Viking
Ham-Kam2 - 5
Viking
Hana0 - 6
Viking
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Viking3 - 1
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Viking3 - 4
Start Kristiansand
Viking3 - 2
Rosenborg
Viking5 - 2
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Vidar1 - 2
Haugesund
Bryne3 - 1
Haugesund
Nord0 - 11
Haugesund
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Mjondalen IF1 - 3
Haugesund
Haugesund1 - 2
Egersunds IK
Haugesund3 - 0
Bryne
Lillestrom1 - 1
HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#15#22#30#41#514#60#70
Haugesund
#11#21#31#41#53#60#70
Brann
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Molde