Estonian Premium Liiga23:00 ngày 10/07/2026

Harju JK Laagri
3 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốTrans Narva
0Chỉ số 31
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
140Chỉ số 23124
77Chỉ số 2449
6Chỉ số 223
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-3-2-117324181356195316
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Bah#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
J.Ndakala#53 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Kriis#4

K.Kriis#47

K.Kriis#41

K.Kriis#17

K.Kriis#32
K.Kriis#22

K.Kriis#11

K.Kriis#79

K.Kriis#66

K.Kriis#23

K.Kriis#9
Trans Narva
Sơ đồ 4-3-327452529762288479
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Velijev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
arnas besigirskis#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

j.doke#8

j.doke#1

j.doke#17

j.doke#39
j.doke#28

j.doke#16
j.doke#70

j.doke#10

j.doke#14

j.doke#12
j.doke#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Trans Narva
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
Trans Narva10 - 0
Vana Hea Puur
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#13#22#30#40#55#60#70
Trans Narva
#10#20#31#41#51#60#70