Estonian Premium Liiga23:00 ngày 05/07/2026

Tartu JK Maag Tammeka
2 - 1

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốHarju JK Laagri
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
12Chỉ số 2212
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2379
56Chỉ số 2448
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-3-1-326344282377999101989
Đội hình xuất phát

K.Lapa#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Manoel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kallas#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52
T.Lisboa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

P.Marin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52
Muhammed hydara#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Pereira#89 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Pereira#4

K.Pereira#6

K.Pereira#77
K.Pereira#8

K.Pereira#22

K.Pereira#9
K.Pereira#11

K.Pereira#24
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-21632441356623916
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kriis#47

K.Kriis#95

K.Kriis#7
K.Kriis#53

K.Kriis#79

K.Kriis#11
K.Kriis#22

K.Kriis#32

K.Kriis#41

K.Kriis#19
K.Kriis#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri2 - 2
Paide LinnameeskondĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#12#22#30#44#55#60#70
Harju JK Laagri
#11#21#30#42#56#60#70