Estonian Premium Liiga18:30 ngày 20/06/2026

Harju JK Laagri
1 - 3

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốFC Nomme United
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
1Chỉ số 31
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
67Chỉ số 2439
94Chỉ số 2392
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-4-314241557662391613
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Sillamaa#95

R.Sillamaa#47

R.Sillamaa#3

R.Sillamaa#17

R.Sillamaa#32
R.Sillamaa#22

R.Sillamaa#11

R.Sillamaa#79

R.Sillamaa#6

R.Sillamaa#21
R.Sillamaa#18
FC Nomme United
Sơ đồ 4-4-2155453649111026216
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dacosta#14

O.Dacosta#8

O.Dacosta#13

O.Dacosta#22

O.Dacosta#71

O.Dacosta#9
O.Dacosta#91

O.Dacosta#20

O.Dacosta#23
O.Dacosta#19
O.Dacosta#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 0
FC Nomme United
Harju JK Laagri5 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
FC Nomme United1 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#11#21#30#41#510#60#70
FC Nomme United
#13#20#30#41#52#60#70