Estonian Premium Liiga19:30 ngày 29/03/2025

Harju JK Laagri
0 - 3

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốTrans Narva
3Chỉ số 2110
1Chỉ số 27
1Chỉ số 226
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
99Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2480
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-1-4-2974324872366714209
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eerme#95

K.Eerme#10

K.Eerme#16
K.Eerme#11

K.Eerme#17

K.Eerme#5

K.Eerme#6
K.Eerme#47
K.Eerme#1
Trans Narva
Sơ đồ 3-3-2-2882551232224821980
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.stenviidas#77
j.stenviidas#29
j.stenviidas#47
j.stenviidas#7
j.stenviidas#19

j.stenviidas#14

j.stenviidas#13

j.stenviidas#10
j.stenviidas#11

j.stenviidas#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FK Valmiera
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri2 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva5 - 2
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#10#20#30#43#51#60#70
Trans Narva
#13#22#30#42#57#60#70
Tartu JK Maag Tammeka