Estonian Premium Liiga23:00 ngày 27/05/2025

Trans Narva
4 - 2

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốHarju JK Laagri
14Chỉ số 223
76Chỉ số 2444
47Chỉ số 2381
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
2Chỉ số 33
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-5-2352551248222114980
Đội hình xuất phát

A.Kraizmer#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.stenviidas#47
j.stenviidas#37
j.stenviidas#19

j.stenviidas#13

j.stenviidas#23

j.stenviidas#10
j.stenviidas#11
j.stenviidas#29

j.stenviidas#88
j.stenviidas#31
j.stenviidas#20
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-1-4-297361466417872379
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kariste#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Eerme#18
K.Eerme#1
K.Eerme#8

K.Eerme#10

K.Eerme#20
K.Eerme#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
JK Tallinna Kalev2 - 5
Trans Narva
Levadia Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 2
Parnu JK Vaprus
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Parnu JK Vaprus1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
JK Tallinna Kalev
Trans Narva0 - 1
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond2 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#14#22#30#41#55#60#70
Harju JK Laagri
#12#20#30#44#52#60#70