Estonian Premium Liiga18:30 ngày 25/10/2025

Harju JK Laagri
1 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốTrans Narva
37Chỉ số 2474
4Chỉ số 28
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2217
62Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-2974362423817131620
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.K.Bergman#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Piht#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Piht#41
K.Piht#47
K.Piht#45
K.Piht#67

K.Piht#5
K.Piht#11

K.Piht#7

K.Piht#66

K.Piht#10
K.Piht#1
K.Piht#21
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-313252522621149811
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maksimkin#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kozhushko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kozhushko#47

kozhushko#17
kozhushko#77

kozhushko#88
kozhushko#29

kozhushko#35

kozhushko#16

kozhushko#4

kozhushko#10
kozhushko#12
kozhushko#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 2
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri3 - 0
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tabasalu Ulasabat0 - 3
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
FC Flora Tallinn4 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 1
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev1 - 3
Trans Narva
Trans Narva2 - 3
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Saue Laagri0 - 4
Trans Narva
Levadia Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
JK Tallinna KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#11#21#31#44#54#60#70
Trans Narva
#10#20#30#42#58#60#70