Israel Premier League00:30 ngày 11/05/2025

Hapoel Hadera
2 - 4

Hapoel Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaderaChỉ sốHapoel Jerusalem
64Chỉ số 2455
3Chỉ số 30
7Chỉ số 25
1Chỉ số 81
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2391
44Chỉ số 2556
15Chỉ số 225
6Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Hadera
Sơ đồ 3-4-1-21424289631682977
Đội hình xuất phát

O.Antman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Yali shabo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Lior Rokach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
gilad avramov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Y.Azulay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cortés#11
J.Cortés#20
J.Cortés#27
J.Cortés#55
J.Cortés#5
J.Cortés#26
J.Cortés#7

J.Cortés#19

J.Cortés#12
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-2-3-1163420817247779
Đội hình xuất phát

M.Alcevski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.ashta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ohad almagor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Almog#11
E.Almog#14

E.Almog#55
E.Almog#12

E.Almog#5

E.Almog#25

E.Almog#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Jerusalem0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Jerusalem2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera3 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Ashdod MS4 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat ShmonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem3 - 1
Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem0 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Hadera
#12#20#30#43#57#60#70
Hapoel Jerusalem
#14#22#30#40#55#60#70
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya