Israel Premier League00:30 ngày 04/05/2025

Maccabi Bnei Reineh
1 - 2

Hapoel Hadera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốHapoel Hadera
4Chỉ số 23
95Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 226
44Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-4-23017326297810181551
Đội hình xuất phát

Omar Nahfaoui#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Iyad hutba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sayd farhi abu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Altman#1

O.Altman#5

O.Altman#22

O.Altman#6
O.Altman#12

O.Altman#34

O.Altman#55
O.Altman#20
O.Altman#23
Hapoel Hadera
Sơ đồ 3-4-1-21242749361677298
Đội hình xuất phát

O.Antman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Lababiadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Yali shabo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Lior Rokach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
gilad avramov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Y.Azulay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Y.Azulay#7

S.Y.Azulay#19
S.Y.Azulay#14

S.Y.Azulay#18

S.Y.Azulay#36

S.Y.Azulay#21

S.Y.Azulay#12
S.Y.Azulay#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Hadera1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 5
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Ashdod MS4 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#11#20#30#43#54#60#70
Hapoel Hadera
#12#21#30#41#53#60#70
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya