Korean K League 214:30 ngày 28/09/2025

Gyeongnam FC
1 - 0

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốAnsan Greeners FC
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
81Chỉ số 2460
6Chỉ số 22
110Chỉ số 2399
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-3-39129423788401011920
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Park#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Han#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Macedo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Macedo#22

R.Macedo#51

R.Macedo#89

R.Macedo#77

R.Macedo#5

R.Macedo#63

R.Macedo#19
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-316254168722991077
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jefferson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jefferson#28

Jefferson#21

Jefferson#33

Jefferson#13

Jefferson#26

Jefferson#17

Jefferson#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC4 - 2
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Busan I Park
Cheonan City4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Incheon United ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Busan I Park
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons2 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Chungnam Asan
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club4 - 2
Ansan Greeners FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#11#20#30#42#56#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#44#52#60#70