Korean K League 214:30 ngày 04/05/2025

Ansan Greeners FC
1 - 0

Gyeongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ansan Greeners FCChỉ sốGyeongnam FC
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
70Chỉ số 23114
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
36Chỉ số 2462
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-1-2162542666722369938
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Rim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lee#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#18

J.Lee#21

J.Lee#16

J.Lee#8

J.Lee#17

J.Lee#3

J.Lee#2
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-4-25117523782163291990
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Do#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Han#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Park#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jeong#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#15

J.Lee#11

J.Lee#25

J.Lee#9

J.Lee#91

J.Lee#24

J.Lee#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC4 - 2
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Chungnam Asan3 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 3
Busan I Park
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
Ansan Greeners FC
Cheonan City0 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 3
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC3 - 1
Pyeongtaek Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC0 - 2
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Gyeongnam FC0 - 3
Pyeongchang United FC
Gyeongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC1 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park0 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club2 - 0
Gyeongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ansan Greeners FC
#11#20#30#41#52#60#70
Gyeongnam FC
#10#20#30#40#59#60#70