Korean K League 214:30 ngày 21/09/2025

Ansan Greeners FC
0 - 0

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ansan Greeners FCChỉ sốChungbuk Cheongju FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
83Chỉ số 2456
0Chỉ số 34
132Chỉ số 23104
3Chỉ số 24
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-316254167866109977
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jefferson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jefferson#28

Jefferson#17

Jefferson#22

Jefferson#13

Jefferson#21

Jefferson#33

Jefferson#26
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-318991547051336101166
Đội hình xuất phát

J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yun#36 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Lee#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Lee#66 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lee#28

G.Lee#50

G.Lee#2

G.Lee#17

G.Lee#1

G.Lee#71

G.Lee#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC3 - 0
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Busan I Park
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons2 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Chungnam Asan
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club4 - 2
Ansan Greeners FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Incheon United Club
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Cheonan City
Suwon Samsung Bluewings1 - 0
Chungbuk Cheongju FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ansan Greeners FC
#10#20#30#40#53#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#44#54#60#70