Korean K League 217:00 ngày 20/07/2025

Gyeongnam FC
0 - 2

Incheon United Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốIncheon United Club
2Chỉ số 25
29Chỉ số 2445
0Chỉ số 212
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 221
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2362
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-4-291540366297788108911
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#40 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lee#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Park#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kim#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Danrlei#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Park#20
M.Park#14

M.Park#9

M.Park#2

M.Park#33

M.Park#42

M.Park#51
Incheon United Club
Sơ đồ 4-4-213942831158814977
Đội hình xuất phát

S.Min#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kim#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lee#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

W.Jung#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Barrow#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mugoša#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Park#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Park#15

S.Park#19

S.Park#99

S.Park#17

S.Park#8

S.Park#13

S.Park#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Incheon United Club2 - 0
Gyeongnam FC
Incheon United Club3 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 3
Gyeongnam FC
Incheon United Club1 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Jeonnam Dragons1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 3
Suwon Samsung Bluewings
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 1
Cheonan City
Gyeongnam FC1 - 3
Chungnam Asan
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Incheon United Club
Incheon United Club2 - 1
Chungnam Asan
Jeonnam Dragons2 - 1
Incheon United Club
Gimpo FC1 - 1
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 0
Hwaseong FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 2
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 0
Bucheon FC 1995
Cheonan City3 - 3
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 0
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United Club
Ulsan HD FC3 - 0
Incheon United ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#10#20#30#41#52#60#70
Incheon United Club
#12#20#30#41#55#60#70
Seoul E-Land FC
Busan I Park
Seongnam FC