Korean K League 217:00 ngày 19/07/2025

Gimpo FC
2 - 2

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốAnsan Greeners FC
5Chỉ số 22
58Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
173Chỉ số 23101
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-4-3315973723811175024
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Jegal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#42

F.Mina#72

F.Mina#25

F.Mina#99

F.Mina#6

F.Mina#29

F.Mina#21
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 5-4-116662543677871335
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bae#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Song#36 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jefferson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Seo#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Seo#37

M.Seo#33

M.Seo#21

M.Seo#17

M.Seo#16

M.Seo#10

M.Seo#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Gimpo FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Gimpo FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 3
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 1
Gimpo FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Busan I Park
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 1
Incheon United Club
Jeonnam Dragons0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FC
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Chungnam Asan2 - 0
Gimpo FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Hwaseong FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Busan I Park0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United Club
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#12#21#30#42#55#60#70
Ansan Greeners FC
#12#21#30#41#52#60#70