Korean K League 217:00 ngày 06/09/2025

Seongnam FC
4 - 0

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốAnsan Greeners FC
52Chỉ số 2454
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 210
8Chỉ số 24
1Chỉ số 80
8Chỉ số 227
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-22172042218741411916
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Elionay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ryu#3

J.Ryu#68

J.Ryu#8

J.Ryu#91

J.Ryu#34

J.Ryu#30

J.Ryu#47
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-1-21622132619425772710
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Im#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jang#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jefferson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Saraiva#66

F.Saraiva#21

F.Saraiva#16

F.Saraiva#18

F.Saraiva#28

F.Saraiva#99

F.Saraiva#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 3
Ansan Greeners FC
Seongnam FC0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC0 - 1
Seongnam FC
Busan I Park0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Cheonan City
Hwaseong FC1 - 0
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons2 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Chungnam Asan
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club4 - 2
Ansan Greeners FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#14#23#30#41#58#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#42#54#60#70