Korean K League 217:00 ngày 23/08/2025

Jeonnam Dragons
2 - 0

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeonnam DragonsChỉ sốAnsan Greeners FC
106Chỉ số 23111
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 228
75Chỉ số 2467
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeonnam Dragons
Sơ đồ 5-3-2134423512101624950
Đội hình xuất phát

B.Choi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Noh#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Min#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Valdívia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
J.Alberti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Park#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Ha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K. Lebon#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Lebon#21

K. Lebon#99

K. Lebon#19

K. Lebon#11

K. Lebon#7

K. Lebon#38

K. Lebon#77
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-1-21625426661322192799
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Im#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kim#21

W.Kim#37

W.Kim#17

W.Kim#10

W.Kim#8

W.Kim#33

W.Kim#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons3 - 2
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons5 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC1 - 7
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC3 - 0
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons2 - 3
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 4
Cheonan City
Jeonnam Dragons2 - 2
Chungnam Asan
Seongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 4
Suwon Samsung Bluewings
Jeonnam Dragons1 - 0
Gyeongnam FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Incheon United Club
Chungbuk Cheongju FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons0 - 0
Gimpo FC
Jeonnam Dragons0 - 1
Busan I ParkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Chungnam Asan
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club4 - 2
Ansan Greeners FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Hwaseong FC0 - 0
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeonnam Dragons
#12#20#30#41#55#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#52#60#70