Korean K League 217:00 ngày 27/07/2025

Incheon United Club
4 - 2

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Incheon United ClubChỉ sốAnsan Greeners FC
47Chỉ số 2426
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
2Chỉ số 22
133Chỉ số 2365
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Incheon United Club
Gyeongnam FC0 - 2
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 1
Chungnam Asan
Jeonnam Dragons2 - 1
Incheon United Club
Gimpo FC1 - 1
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 0
Hwaseong FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 2
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 0
Bucheon FC 1995
Cheonan City3 - 3
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 0
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Hwaseong FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Busan I Park0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Incheon United Club
#14#22#30#42#52#60#70
Ansan Greeners FC
#12#20#30#44#52#60#70