Korean K League 217:00 ngày 31/08/2025

Gyeongnam FC
1 - 2

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốBucheon FC 1995
11Chỉ số 228
58Chỉ số 2439
65Chỉ số 2365
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
2Chỉ số 35
1Chỉ số 212
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-2-3-151175237404220101990
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Park#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Macedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Jeong#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#1

J.Lee#11

J.Lee#33

J.Lee#77

J.Lee#22

J.Lee#9

J.Lee#8
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-316292074161110917
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Choe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kim#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kim#23

K.Kim#18

K.Kim#5

K.Kim#24

K.Kim#21

K.Kim#27

K.Kim#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC1 - 4
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC2 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Gyeongnam FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Busan I Park
Cheonan City4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Incheon United Club
Jeonnam Dragons1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 3
Suwon Samsung BluewingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan City
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Busan I Park4 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19955 - 3
Chungnam Asan
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Hwaseong FC0 - 1
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#11#20#30#42#55#60#70
Bucheon FC 1995
#12#21#30#45#55#60#70