Korean K League 217:00 ngày 23/08/2025

Seongnam FC
2 - 1

Gyeongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốGyeongnam FC
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
5Chỉ số 225
4Chỉ số 23
108Chỉ số 2397
3Chỉ số 34
66Chỉ số 2453
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-2217204222743327970
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Park#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Ribeiro#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ribeiro#14

L.Ribeiro#3

L.Ribeiro#68

L.Ribeiro#8

L.Ribeiro#91

L.Ribeiro#30

L.Ribeiro#34
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-3-391175237424088119020
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Park#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Macedo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Macedo#63

R.Macedo#19

R.Macedo#77

R.Macedo#21

R.Macedo#3

R.Macedo#33

R.Macedo#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Gyeongnam FC5 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 4
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Seongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC0 - 1
Seongnam FC
Busan I Park0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Cheonan City
Hwaseong FC1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Busan I Park
Cheonan City4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Incheon United Club
Jeonnam Dragons1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 3
Suwon Samsung Bluewings
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#12#21#30#43#54#60#70
Gyeongnam FC
#11#21#30#44#53#60#70