Korean K League 217:00 ngày 05/07/2025

Gyeongnam FC
1 - 1

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốAnsan Greeners FC
30Chỉ số 2416
57Chỉ số 2340
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
1Chỉ số 80
2Chỉ số 22
1Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-3-391171556688106342920
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lee#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Han#63 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Park#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Macedo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Macedo#77

R.Macedo#3

R.Macedo#11

R.Macedo#29

R.Macedo#51
R.Macedo#18

R.Macedo#7
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-1-2133641976622361399
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Eduardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kim#8

W.Kim#21
W.Kim#77

W.Kim#16
W.Kim#37

W.Kim#17

W.Kim#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC4 - 2
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 3
Suwon Samsung Bluewings
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 1
Cheonan City
Gyeongnam FC1 - 3
Chungnam Asan
Gyeongnam FC0 - 3
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Hwaseong FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Busan I Park0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United Club
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Chungnam Asan3 - 0
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#11#21#30#44#52#60#70
Ansan Greeners FC
#11#21#30#41#52#60#70
Jeonnam Dragons