Korean K League 217:00 ngày 06/09/2025

Chungbuk Cheongju FC
0 - 1

Gyeongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chungbuk Cheongju FCChỉ sốGyeongnam FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
0Chỉ số 211
46Chỉ số 2554
64Chỉ số 2378
32Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-31154367051366101117
Đội hình xuất phát

S.Jo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Yun#36 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Lee#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hong#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hong#23

S.Hong#99

S.Hong#28

S.Hong#16

S.Hong#2

S.Hong#21

S.Hong#33
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-3-351175237884010209011
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Macedo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Park#33

M.Park#42

M.Park#91

M.Park#8

M.Park#9

M.Park#77

M.Park#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Gyeongnam FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Gyeongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 2
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Incheon United Club
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Cheonan City
Suwon Samsung Bluewings1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 2
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Busan I Park
Cheonan City4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Incheon United Club
Jeonnam Dragons1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#41#53#60#70
Gyeongnam FC
#11#20#30#42#53#60#70