Korean K League 217:00 ngày 02/08/2025

Ansan Greeners FC
1 - 2

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ansan Greeners FCChỉ sốChungbuk Cheongju FC
116Chỉ số 2395
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2441
1Chỉ số 212
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-1-2162546671322361777
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jefferson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jefferson#21

Jefferson#38

Jefferson#37

Jefferson#10

Jefferson#35

Jefferson#8

Jefferson#33
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-31842439705253627132
Đội hình xuất phát

J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Heo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lim#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Choi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yun#36 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Ji#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Seo#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Seo#23

J.Seo#28

J.Seo#11

J.Seo#99

J.Seo#98

J.Seo#66

J.Seo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC3 - 0
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Incheon United Club4 - 2
Ansan Greeners FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Hwaseong FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Busan I Park0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Cheonan City
Suwon Samsung Bluewings1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ansan Greeners FC
#11#21#30#44#56#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#12#21#31#42#54#60#70