Spanish Segunda Division02:30 ngày 01/02/2025

Eldense
0 - 3

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EldenseChỉ sốGranada CF
8Chỉ số 23
46Chỉ số 2440
13Chỉ số 227
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
109Chỉ số 2368
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Eldense
Sơ đồ 4-4-21155262317828101625
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Mendez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Llabrés#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Masca#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Collado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Collado#21

D.Collado#19

D.Collado#24

D.Collado#18

D.Collado#9

D.Collado#2

D.Collado#11

D.Collado#14

D.Collado#6

D.Collado#7

D.Collado#13

D.Collado#3
Granada CF
Sơ đồ 4-4-212162431162021710
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ManuLama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Stoichkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Stoichkov#25

Stoichkov#9

Stoichkov#8

Stoichkov#23

Stoichkov#12

Stoichkov#22

Stoichkov#4

Stoichkov#15

Stoichkov#13
Stoichkov#32

Stoichkov#18

Stoichkov#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Tenerife0 - 1
Eldense
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Eldense1 - 3
Eibar
Eldense0 - 2
Valencia CF
Racing Santander2 - 2
Eldense
Malaga3 - 0
Eldense
Eldense0 - 0
Elche CF
Burgos CF1 - 0
Eldense
Cadiz CF0 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Levante3 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Granada CF0 - 0
Getafe
Eibar1 - 1
Granada CF
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing Santander
Real Zaragoza2 - 2
Granada CF
Almeria2 - 1
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eldense
#10#20#30#41#58#60#70
Granada CF
#13#21#30#43#53#60#70
Mirandes
SD Huesca
Cordoba
Albacete Balompié SAD
RC Deportivo
Castellon